Định mức AI.65610 quy định hao phí cho 1 cái lắp đặt bích neo tàu trên đảo (Bích neo tàu ≤ 5 tấn): 0,016 kg thép hình, 0,022 kg thép tấm, 0,012 kg bulông đầu t d=30.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 cái theo mã AI.65610 cần: 1,6 kg thép hình; 2,2 kg thép tấm; 1,2 kg bulông đầu t d=30; 123 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.65600 — Lắp Đặt Bích Neo Tàu Trên Đảo.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 0,016 |
| Thép tấm | kg | 0,022 |
| Bulông đầu T d=30 | kg | 0,012 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,23 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 5 t | ca | 0,230 |
| Máy phát điện 37,5 kVA | ca | 0,100 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65610 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.65610 | Bích neo tàu ≤ 5 tấn | mã đang xem |
| AI.65620 | Bích neo tàu ≤ 25 tấn | +21,2% |