Định mức AK.96133 quy định hao phí cho 100m3 thi công tầng lọc (Đá dăm 4x6): 122 m3 đá dăm, 8,6 công nhân công nhóm 2, 0,135 ca máy ủi 110 cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AK.96133 cần: 12.200 m3 đá dăm; 860 công nhân công nhóm 2; 13,5 ca máy ủi 110 cv; 38 ca máy lu rung 18 t.
Thuộc nhóm công tác AK.96100 — Thi Công Tầng Lọc.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá dăm | m3 | 122 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 8,60 |
| Máy thi công | ||
| Máy ủi 110 cv | ca | 0,135 |
| Máy lu rung 18 t | ca | 0,380 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.96133 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m. Rải cấp phối theo thiết kế. San ủi, lu lèn hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.