Định mức AK.55420 quy định hao phí cho 1m2 lát gạch đất nung (Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,122): 1,01 m2 gạch đất nung, 0,026 m3 vữa lót, 1,75 kg xi măng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.55420 cần: 101 m2 gạch đất nung; 2,6 m3 vữa lót; 175 kg xi măng; 14,3 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.55400 — Lát Gạch Đất Nung.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gạch đất nung | m2 | 1,010 |
| Vữa lót | m3 | 0,026 |
| Xi măng | kg | 1,750 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,143 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.55420 làm mốc.