Định mức AK.42210 quy định hao phí cho 1m2 láng bể nước, giếng nước, giếng cáp (Bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm): 0,303 kg xi măng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.42210 cần: 30,3 kg xi măng.
Thuộc nhóm công tác AK.42000 — Láng Sê Nô, Mái Hắt, Máng Nước, Bể Nước, Giếng Nước, Giếng Cáp, Mương Cáp, Mương Rãnh, Hè.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Xi măng | kg | 0,303 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||