Định mức AG.32321 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn pa nen (Cọc, cột): 34,54 kg thép tấm, 13,95 kg thép hình, 1,22 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AG.32321 cần: 3.454 kg thép tấm; 1.395 kg thép hình; 122 kg que hàn; 2.584 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AG.32300 — Ván Khuôn Pa Nen, Cọc, Cột.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 34,54 |
| Thép hình | kg | 13,95 |
| Que hàn | kg | 1,220 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 25,84 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,340 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.32321 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AG.32321 | Cọc, cột | mã đang xem |
| AG.32311 | Pa nen | +3,7% |