Định mức AG.21121 — Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm

Phụ lục IILoại AGĐơn vị tính: m212 dòng hao phí

Định mức AG.21121 quy định hao phí cho m2 lắp dựng tấm tường 3D-SG (Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm): 1,06 m2 tấm tường d10, 2,26 m tấm lưới nối d10, 0,051 m3 vữa bê tông đá 0.5x1 m100.

Thi công khối lượng gấp 100 lần m2 theo mã AG.21121 cần: 106 m2 tấm tường d10; 226 m tấm lưới nối d10; 5,1 m3 vữa bê tông đá 0.5x1 m100; 9,02 kg kẽm buộc 1mm.

Thuộc nhóm công tác AG.21100 — Lắp Dựng Tấm Tường.

Bảng hao phí định mức AG.21121

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /m2
Vật liệu
Tấm tường D10m21,060
Tấm lưới nối D10m2,260
Vữa bê tông đá 0.5x1 M100m30,051
Kẽm buộc 1mmkg0,0902
Thép hìnhkg0,200
Thép hộp 50x100m0,014
Thép ống Φ42-49m0,069
Vật liệu khác%2,5
Nhân công
Nhân công nhóm 2công0,80
Máy thi công
Máy trộn 250 lca0,020
Máy bơm vữa 6 m3/hca0,014
Máy khác%3

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AG.211

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.21121 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AG.21121Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cmmã đang xem
AG.21111Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm -3,4%
AG.21131Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm +2,4%

Xem nguyên bảng AG.211 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AG.21121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AG.21121

Mã định mức AG.21121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AG.21121 quy định hao phí cho m2 lắp dựng tấm tường 3D-SG (Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm): 1,06 m2 tấm tường d10, 2,26 m tấm lưới nối d10, 0,051 m3 vữa bê tông đá 0.5x1 m100.
Định mức AG.21121 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AG.21121 được lập cho m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần m2 theo mã AG.21121 cần: 106 m2 tấm tường d10; 226 m tấm lưới nối d10; 5,1 m3 vữa bê tông đá 0.5x1 m100; 9,02 kg kẽm buộc 1mm.
Mã AG.21121 khác gì các mã cùng bảng AG.211?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AG.21111 thấp hơn 3.4%, mã AG.21131 cao hơn 2.4%.
Định mức AG.21121 được quy định ở văn bản nào?
Mã AG.21121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ