Định mức AB.51223 quy định hao phí cho 100m3 đá nguyên khai phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ76mm (Cấp đá III): 56,3 kg thuốc nổ amônít, 0,66 cái kíp điện vi sai, 42,9 m dây nổ.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 đá nguyên khai theo mã AB.51223 cần: 5.630 kg thuốc nổ amônít; 66 cái kíp điện vi sai; 4.290 m dây nổ; 2.700 m dây điện.
Thuộc nhóm công tác AB.51220 — Phá Đá Hố Móng Công Trình Bằng Máy Khoan Φ76Mm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 đá nguyên khai |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thuốc nổ Amônít | kg | 56,30 |
| Kíp điện vi sai | cái | 0,660 |
| Dây nổ | m | 42,90 |
| Dây điện | m | 27,00 |
| Mũi khoan Φ76mm | cái | 0,150 |
| Mũi khoan Φ42mm | cái | 0,130 |
| Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0,194 |
| Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0,035 |
| Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0,150 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 6,68 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan xoay đập tự hành Φ76mm | ca | 0,850 |
| Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0,850 |
| Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0,170 |
| Máy nén khí 660m3/h | ca | 0,057 |
| Máy khác | % | 0,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AB.51223 làm mốc.