Định mức AB.51233 quy định hao phí cho 100m3 đá nguyên khai phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ105mm (Cấp đá III): 55 kg thuốc nổ amônít, 0,58 cái kíp điện vi sai, 39 m dây nổ.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 đá nguyên khai theo mã AB.51233 cần: 5.500 kg thuốc nổ amônít; 58 cái kíp điện vi sai; 3.900 m dây nổ; 2.500 m dây điện.
Thuộc nhóm công tác AB.51230 — Phá Đá Hố Móng Công Trình Bằng Máy Khoan Φ105Mm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 đá nguyên khai |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thuốc nổ Amônít | kg | 55,00 |
| Kíp điện vi sai | cái | 0,580 |
| Dây nổ | m | 39,00 |
| Dây điện | m | 25,00 |
| Mũi khoan Φ105mm | cái | 0,257 |
| Mũi khoan Φ42mm | cái | 0,051 |
| Cần khoan Φ89, L=0,96m | cái | 0,159 |
| Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0,031 |
| Quả đập khí nén Φ105mm | cái | 0,093 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 6,36 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan xoay đập tự hành Φ105mm | ca | 0,960 |
| Máy nén khí 660m3/h | ca | 0,960 |
| Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0,163 |
| Máy nén khí 660m3/h | ca | 0,054 |
| Máy khác | % | 0,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AB.51233 làm mốc.