Định mức 16.510 quy định hao phí cho 10m2 striropho (Đơn vị: m3): 0,53 50, 1,05 100, 1,58 150.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m2 theo mã 16.510 cần: 53 50; 105 100; 158 150; 210 200.
Thuộc nhóm công tác 16.51000 — - Định Mức Vật Liệu Bảo Ôn Bằng Striropho Tấm - Vật Liệu Chính.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m2 |
|---|---|---|
| Hao phí khác | ||
| 50 | 0,530 | |
| 100 | 1,050 | |
| 150 | 1,580 | |
| 200 | 2,100 | |
| 300 | 3,150 | |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||