Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Mã cha | Loại | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
8991 | Chi ngân sách khác bằng dự toán | — | 8990 | E | 2 |
8992 | Chi ngân sách khác bằng lệnh chi tiền | — | 8950 | E | 2 |
8993 | Chi hoàn thuế GTGT không kiểm soát dự toán | — | 8950 | E | 2 |
8995 | Chi trả nợ vay từ nguồn bội thu ngân sách tăng thu, tiết kiệm chi NS kết dư ngân sách | 30/12/2018 | 8950 | E | 2 |
9000 | DỰ TOÁN - TÀI KHOẢN KHÔNG ĐƯA VÀO CÂN ĐỐI | — | E | L | |
9100 | Nguồn dự toán | — | 9000 | E | N |
9110 | Nguồn dự toán giao trong năm | — | 9100 | E | 1 |
9111 | Nguồn dự toán giao trong năm | — | 9110 | E | 2 |
9120 | Nguồn dự toán tạm cấp | — | 9100 | E | 1 |
9121 | Nguồn dự toán tạm cấp | — | 9120 | E | 2 |
9130 | Nguồn dự toán ứng trước | — | 9100 | E | 1 |
9131 | Nguồn dự toán ứng trước | — | 9130 | E | 2 |
9140 | Nguồn bội chi tăng thêm | — | 9100 | L | 1 |
9141 | Nguồn bội chi tăng thêm | — | 9140 | L | 2 |
9150 | Nguồn dự toán tăng thu | — | 9100 | E | 1 |
9151 | Nguồn dự toán tăng thu | — | 9150 | E | 2 |
9160 | Điều chỉnh dự toán | — | 9100 | L | 1 |
9161 | Nguồn bổ sung mục tiêu tăng thêm | — | 9160 | L | 2 |
9170 | Nguồn kết dư | — | 9100 | L | 1 |
9171 | Nguồn kết dư | — | 9170 | L | 2 |
9200 | Dự toán chi đơn vị cấp trên | — | 9000 | E | N |
9210 | Dự toán NSNN được duyệt | — | 9200 | E | 1 |
9213 | Dự toán chi thường xuyên phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9214 | Dự toán chi dự trữ quốc gia phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9216 | Dự toán chi đầu tư XDCB phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9219 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9223 | Dự toán chi viện trợ phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9226 | Dự toán chi trả nợ phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9229 | Dự toán chi chuyển giao phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
9233 | Dự toán dự phòng phân bổ cấp 0 | — | 9210 | E | 2 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.101 |
| Còn hiệu lực | 1.096 |
| Đã hết hiệu lực | 5 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 27 |