9234 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên phân bổ cấp 0 | — | Không thời hạn | 9210 | 2 |
9235 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư phân bổ cấp 0 | — | Không thời hạn | 9210 | 2 |
9239 | Dự toán khác phân bổ cấp 0 | — | Không thời hạn | 9210 | 2 |
9240 | Dự toán tăng thu | — | Không thời hạn | 9200 | 1 |
9241 | Dự toán tăng thu | — | Không thời hạn | 9240 | 2 |
9250 | Dự toán phân bổ cho đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9200 | 1 |
9253 | Dự toán chi thường xuyên phân bổ cấp 1 | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9254 | Dự toán chi dự trữ quốc gia phân bổ cấp 1 | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9256 | Dự toán chi đầu tư XDCB phân bổ cấp 1 | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9259 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác phân bổ cấp 1 | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9263 | Dự toán chi viện trợ phân bổ cấp 1 | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9264 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên phân bổ cho đơn vị cấp 1 từ nguồn vốn vay nước ngoài | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9265 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB phân bổ cho đơn vị cấp 1 từ nguồn vốn vay nước ngoài | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9266 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn viện trợ nước ngoài phân bổ cấp 1 | 30/12/2019 | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9267 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB từ nguồn viện trợ nước ngoài phân bổ cấp 1 | 30/12/2019 | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9268 | Dự toán ghi thu, ghi chi khác | 29/06/2020 | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9271 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên trong nước | 29/06/2020 | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9272 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB trong nước | 29/06/2020 | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9273 | Dự toán chi thường xuyên phân bổ cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9274 | Dự toán chi dự trữ quốc gia phân bổ cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9276 | Dự toán chi đầu tư XDCB phân bổ cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9279 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác phân bổ cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9283 | Dự toán chi viện trợ phân bổ cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9250 | 2 |
9300 | Dự toán chi đơn vị cấp 2 | — | Không thời hạn | 9000 | N |
9310 | Dự toán chi thường xuyên | — | Không thời hạn | 9300 | 1 |
9321 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm | — | Không thời hạn | 9310 | 2 |
9322 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | — | Không thời hạn | 9321 | 3 |
9323 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9322 | 4 |
9324 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9322 | 4 |
9325 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán khác | — | Không thời hạn | 9322 | 4 |