Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
9931 Kim loại quý - đá quý trong kho 99302
9932 Kim loại quý - đá quý gửi ngân hàng 99302
9933 Ngoại tệ tiền mặt trong kho 99302
9940 Giấy tờ có giá 99001
9941 Cổ phiếu 99402
9942 Trái phiếu - tín phiếu - công trái 99402
9943 Biên lai 99402
9944 Séc 99402
9945 Giấy tờ có giá khác 99402
9950 Tiền giả 99001
9951 Tiền giả 99502
9952 Tiền nghi giả 99502
9960 Tiền rách nát 99001
9961 Tiền rách nát 99602
9970 Tiền mẫu 99001
9971 Tiền mẫu 99702
9980 Tiền lưu niệm 99001
9981 Tiền lưu niệm 99802
9990 Quyền được vay nợ 99001
9991 Quyền được vay nợ 99902
9999 Không xác định

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ