9674 | Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 2 | 9670 | 2 |
9675 | Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 2 | 9674 | 3 |
9676 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 2 | 9674 | 3 |
9677 | Dự toán khác ứng trước đơn vị cấp 2 | 9670 | 2 |
9678 | Dự toán khác bằng dự toán ứng trước đơn vị cấp 2 | 9677 | 3 |
9679 | Dự toán kinh phí ủy quyền ứng trước khác | 9677 | 3 |
9680 | Dự toán khác đơn vị cấp 3 | 9600 | 1 |
9681 | Dự toán khác tạm cấp | 9680 | 2 |
9682 | Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp | 9681 | 3 |
9683 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp | 9681 | 3 |
9684 | Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 3 | 9680 | 2 |
9685 | Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 3 | 9684 | 3 |
9686 | Dự toán khác giao trong năm | 9684 | 3 |
9687 | Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm | 9680 | 2 |
9688 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm | 9687 | 3 |
9689 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền ứng trước đơn vị cấp 3 | 9687 | 3 |
9690 | Dự toán khác đơn vị cấp 4 | 9600 | 1 |
9691 | Dự toán khác ứng trước | 9690 | 2 |
9692 | Dự toán khác bằng dự toán ứng trước | 9691 | 3 |
9693 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền ứng trước | 9691 | 3 |
9694 | Dự toán khác đơn vị cấp 4 ứng trước | 9690 | 2 |
9695 | Dự toán khác bằng dự toán đơn vị cấp 4 ứng trước | 9694 | 3 |
9696 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 4 | 9694 | 3 |
9697 | Dự toán khác đơn vị cấp 4 giao trong năm | 9690 | 2 |
9698 | Dự toán khác bằng dự toán đơn vị cấp 4 giao trong năm | 9697 | 3 |
9699 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền đơn vị cấp 4 | 9697 | 3 |
9700 | Tài khoản tổng hợp hệ thống để kiểm soát | 9000 | |
9710 | Tổng hợp Tiền gửi vốn đầu tư do xã quản lý | 9700 | |
9711 | Tổng hợp Tiền gửi khác | 9700 | |
9712 | Tổng hợp Tiền gửi các chương trình, dự án | 9700 | |