Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênNgày kết thúcMã chaCấp
8910 Chi kinh phí uỷ quyền Không thời hạn89001
8913 Chi kinh phí uỷ quyền thường xuyên bằng dự toán 29/11/201889102
8916 Chi kinh phí uỷ quyền đầu tư bằng dự toán Không thời hạn89102
8919 Chi kinh phí ủy quyền bằng lệnh chi tiền Không thời hạn89102
8920 Chi dự trữ quốc gia Không thời hạn89001
8921 Chi dự trữ quốc gia bằng dự toán Không thời hạn89202
8922 Chi dự trữ quốc gia bằng lệnh chi tiền Không thời hạn89202
8930 Chi viện trợ Không thời hạn89001
8933 Chi viện trợ bằng dự toán Không thời hạn89302
8936 Chi viện trợ bằng lệnh chi Không thời hạn89302
8940 Chi trả lãi, phí đi vay Không thời hạn89001
8941 Chi trả lãi, phí đi vay Không thời hạn89402
8942 Chi trả lãi, phí đi vay theo hình thức bán buôn Không thời hạn89402
8950 Chi ngân sách khác Không thời hạn89001
8951 Chi ngân sách theo quyết định của cấp có thẩm quyền Không thời hạn89502
8952 Chi ngân sách theo hình thức ghi thu ghi chi Không thời hạn89502
8953 Chi thường xuyên từ theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8954 Chi thường xuyên từ vốn vay ngoài nước theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8955 Chi thường xuyên từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu chi chi Không thời hạn89523
8956 Chi đầu tư XDCB từ vốn vay ngoài nước theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8957 Chi đầu tư XDCB từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8958 Chi đầu tư XDCB theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8959 Chi ngân sách khác theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8961 Chi đầu tư từ vốn vay nước ngoài theo hình thức ghi thu, chi chi Không thời hạn89502
8962 Chi đầu từ từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89613
8963 Chi đầu tư từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89613
8966 Chi đầu tư từ vốn vay nước ngoài theo hình thức ghi thu, ghi chi Không thời hạn89523
8967 Chi đầu tư từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu chi chi Không thời hạn89523
8971 Chi ngân sách khác không kiểm soát dự toán Không thời hạn89502
8990 Chi ngân sách khác Không thời hạn89001

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ