8910 | Chi kinh phí uỷ quyền | Không thời hạn | 8900 | 1 |
8913 | Chi kinh phí uỷ quyền thường xuyên bằng dự toán | 29/11/2018 | 8910 | 2 |
8916 | Chi kinh phí uỷ quyền đầu tư bằng dự toán | Không thời hạn | 8910 | 2 |
8919 | Chi kinh phí ủy quyền bằng lệnh chi tiền | Không thời hạn | 8910 | 2 |
8920 | Chi dự trữ quốc gia | Không thời hạn | 8900 | 1 |
8921 | Chi dự trữ quốc gia bằng dự toán | Không thời hạn | 8920 | 2 |
8922 | Chi dự trữ quốc gia bằng lệnh chi tiền | Không thời hạn | 8920 | 2 |
8930 | Chi viện trợ | Không thời hạn | 8900 | 1 |
8933 | Chi viện trợ bằng dự toán | Không thời hạn | 8930 | 2 |
8936 | Chi viện trợ bằng lệnh chi | Không thời hạn | 8930 | 2 |
8940 | Chi trả lãi, phí đi vay | Không thời hạn | 8900 | 1 |
8941 | Chi trả lãi, phí đi vay | Không thời hạn | 8940 | 2 |
8942 | Chi trả lãi, phí đi vay theo hình thức bán buôn | Không thời hạn | 8940 | 2 |
8950 | Chi ngân sách khác | Không thời hạn | 8900 | 1 |
8951 | Chi ngân sách theo quyết định của cấp có thẩm quyền | Không thời hạn | 8950 | 2 |
8952 | Chi ngân sách theo hình thức ghi thu ghi chi | Không thời hạn | 8950 | 2 |
8953 | Chi thường xuyên từ theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8954 | Chi thường xuyên từ vốn vay ngoài nước theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8955 | Chi thường xuyên từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu chi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8956 | Chi đầu tư XDCB từ vốn vay ngoài nước theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8957 | Chi đầu tư XDCB từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8958 | Chi đầu tư XDCB theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8959 | Chi ngân sách khác theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8961 | Chi đầu tư từ vốn vay nước ngoài theo hình thức ghi thu, chi chi | Không thời hạn | 8950 | 2 |
8962 | Chi đầu từ từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8961 | 3 |
8963 | Chi đầu tư từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8961 | 3 |
8966 | Chi đầu tư từ vốn vay nước ngoài theo hình thức ghi thu, ghi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8967 | Chi đầu tư từ vốn viện trợ theo hình thức ghi thu chi chi | Không thời hạn | 8952 | 3 |
8971 | Chi ngân sách khác không kiểm soát dự toán | Không thời hạn | 8950 | 2 |
8990 | Chi ngân sách khác | Không thời hạn | 8900 | 1 |