8100 | Chi ngân sách thường xuyên | | — | Không thời hạn | 8000 |
8110 | Chi thường xuyên | | — | Không thời hạn | 8100 |
8111 | Chi thường xuyên bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | | — | Không thời hạn | 8110 |
8113 | Chi thường xuyên bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | | — | Không thời hạn | 8111 |
8116 | Chi thường xuyên bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | | — | Không thời hạn | 8111 |
8121 | Chi thường xuyên bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | | — | Không thời hạn | 8110 |
8123 | Chi thường xuyên bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | | — | Không thời hạn | 8121 |
8126 | Chi thường xuyên bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | | — | Không thời hạn | 8121 |
8200 | Chi ngân sách đầu tư phát triển | | — | Không thời hạn | 8000 |
8210 | Chi đầu tư xây dựng cơ bản | | — | Không thời hạn | 8200 |
8211 | Chi đầu tư xây dựng cơ bản bằng dự toán | | — | Không thời hạn | 8210 |
8221 | Chi đầu tư xây dựng cơ bản bằng lệnh chi tiền | | — | Không thời hạn | 8210 |
8250 | Chi đầu tư phát triển khác | | — | Không thời hạn | 8200 |
8251 | Chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán | | — | Không thời hạn | 8250 |
8261 | Chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền | | — | Không thời hạn | 8250 |
8300 | Chi chuyển giao ngân sách | | — | Không thời hạn | 8000 |
8310 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách | | — | Không thời hạn | 8300 |
8311 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách bằng dự toán | | — | Không thời hạn | 8310 |
8312 | Chi chuy?n giao c�c?p ng�s� b?ng l?nh chi ti?n | | — | Không thời hạn | 8310 |
8313 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách không kiểm soát dự toán | | — | Không thời hạn | 8310 |
8314 | Chi chuyển giao thường xuyên các cấp ngân sách theo hình thức ghi thu, ghi chi | | — | Không thời hạn | 8310 |
8315 | Chi chuyển giao đầu tư XDCB các cấp ngân sách theo hình thức ghi thu, ghi chi | | — | Không thời hạn | 8310 |
8316 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách từ nguồn viện trợ thường xuyên theo hình thức ghi thu, ghi chi | | — | Không thời hạn | 8310 |
8317 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách từ nguồn vốn trong nước theo hình thức GTGC | Công văn số 3545/KBNN-KTNN | 30/06/2020 | Không thời hạn | 8310 |
8318 | Chi chuyển giao các cấp ngân sách từ nguồn viện trợ đầu tư theo hình thức ghi thu, ghi chi | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 8310 |
8400 | Nhóm 84- Chi chuyển nguồn | | — | Không thời hạn | 8000 |
8410 | Chi chuyển nguồn giữa các năm ngân sách | | — | Không thời hạn | 8400 |
8411 | Chi chuyển nguồn giữa các năm ngân sách | | — | Không thời hạn | 8410 |
8888 | Nguồn vốn đầu tư thuộc NSNN | | — | Không thời hạn | |
8900 | Chi ngân sách khác | | — | Không thời hạn | 8000 |