2998694 | Mã ngân sách Huyện Hớn Quản | Huyện Hớn Quản |
2998695 | Mã ngân sách Huyện Đồng Phú | Huyện Đồng Phú |
2998696 | Mã ngân sách Huyện Bù Đăng | Huyện Bù Đăng |
2998697 | Mã ngân sách Huyện Chơn Thành | Huyện Chơn Thành |
2998698 | Mã ngân sách Huyện Phú Riềng | Huyện Phú Riềng |
2998703 | Mã ngân sách Thị xã Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh |
2998705 | Mã ngân sách Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên |
2998706 | Mã ngân sách Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu |
2998707 | Mã ngân sách Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu |
2998708 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998709 | Mã ngân sách Huyện Hòa Thành | Huyện Hòa Thành |
2998710 | Mã ngân sách Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu |
2998711 | Mã ngân sách Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu |
2998712 | Mã ngân sách Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng |
2998718 | Mã ngân sách Thị xã Thủ Dầu Một | Thành phố Thủ Dầu Một |
2998719 | Mã ngân sách Huyện Bàu Bàng | Huyện Bàu Bàng |
2998720 | Mã ngân sách Huyện Dầu Tiếng | Huyện Dầu Tiếng |
2998721 | Mã ngân sách Thị xã Bến Cát | Thị xã Bến Cát |
2998722 | Mã ngân sách Huyện Phú Giáo | Huyện Phú Giáo |
2998723 | Mã ngân sách Thị xã Tân Uyên | Thị xã Tân Uyên |
2998724 | Mã ngân sách Huyện Dĩ An | Thị xã Dĩ An |
2998725 | Mã ngân sách Huyện Thuận An | Thị xã Thuận An |
2998726 | Mã ngân sách Huyện Bắc Tân Uyên | Huyện Bắc Tân Uyên |
2998731 | Mã ngân sách Thành phố Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa |
2998732 | Mã ngân sách Thị xã Long Khánh | Thị xã Long Khánh |
2998734 | Mã ngân sách Huyện Tân Phú | Huyện Tân Phú |
2998735 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu |
2998736 | Mã ngân sách Huyện Định Quán | Huyện Định Quán |
2998737 | Mã ngân sách Huyện Trảng Bom | Huyện Trảng Bom |
2998738 | Mã ngân sách Huyện Thống Nhất | Huyện Thống Nhất |