2998654 | Mã ngân sách Huyện Krông Pắc | Huyện Krông Pắc |
2998655 | Mã ngân sách Huyện Krông A Na | Huyện Krông A Na |
2998656 | Mã ngân sách Huyện Lắk | Huyện Lắk |
2998657 | Mã ngân sách Huyện Cư Kuin | Huyện Cư Kuin |
2998660 | Mã ngân sách Thị xã Gia Nghĩa | Thị xã Gia Nghĩa |
2998661 | Mã ngân sách Huyện Đăk Glong | Huyện Đăk Glong |
2998662 | Mã ngân sách Huyện Cư Jút | Huyện Cư Jút |
2998663 | Mã ngân sách Huyện Đắk Mil | Huyện Đắk Mil |
2998664 | Mã ngân sách Huyện Krông Nô | Huyện Krông Nô |
2998665 | Mã ngân sách Huyện Đắk Song | Huyện Đắk Song |
2998666 | Mã ngân sách Huyện Đắk R"Lấp | Huyện Đắk R"Lấp |
2998667 | Mã ngân sách Huyện Tuy Đức | Huyện Tuy Đức |
2998672 | Mã ngân sách Thành phố Đà Lạt | Thành phố Đà Lạt |
2998673 | Mã ngân sách Thị xã Bảo Lộc | Thành Phố Bảo Lộc |
2998674 | Mã ngân sách Huyện Đam Rông | Huyện Đam Rông |
2998675 | Mã ngân sách Huyện Lạc Dương | Huyện Lạc Dương |
2998676 | Mã ngân sách Huyện Lâm Hà | Huyện Lâm Hà |
2998677 | Mã ngân sách Huyện Đơn Dương | Huyện Đơn Dương |
2998678 | Mã ngân sách Huyện Đức Trọng | Huyện Đức Trọng |
2998679 | Mã ngân sách Huyện Di Linh | Huyện Di Linh |
2998680 | Mã ngân sách Huyện Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm |
2998681 | Mã ngân sách Huyện Đạ Huoai | Huyện Đạ Huoai |
2998682 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đạ Huoai | Huyện Đạ Huoai |
2998683 | Mã ngân sách Huyện Cát Tiên | Huyện Cát Tiên |
2998688 | Mã ngân sách Thị xã Phước Long | Thị xã Phước Long |
2998689 | Mã ngân sách Thị xã Đồng Xoài | Thành phố Đồng Xoài |
2998690 | Mã ngân sách Thị xã Bình Long | Thị Xã Bình Long |
2998691 | Mã ngân sách Huyện Bù Gia Mập | Huyện Bù Gia Mập |
2998692 | Mã ngân sách Huyện Lộc Ninh | Huyện Lộc Ninh |
2998693 | Mã ngân sách Huyện Bù Đốp | Huyện Bù Đốp |