343 | Các hoạt động trung gian tài chính khác | | — | 30/12/2017 | 340 |
344 | Hoạt động của kinh doanh bảo hiểm | | — | 30/12/2017 | 340 |
345 | Các biện pháp tài chính | | — | 30/12/2017 | 340 |
346 | Quan hệ giữa các cấp ngân sách về bổ sung có mục tiêu. | | — | 30/12/2017 | 340 |
347 | Kết dư ngân sách | | — | 30/12/2017 | 340 |
348 | Quan hệ tài chính với nước ngoài | | — | 30/12/2017 | 340 |
351 | Hoạt động của Đảng Cộng sản Việt Nam | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 340 |
353 | Hoạt động quản lý quỹ dự trữ quốc gia | | — | 30/12/2017 | 340 |
356 | Quan hệ giữa các cấp ngân sách về bổ sung cân đối. | | — | 18/11/2017 | 340 |
361 | Hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 340 |
362 | Hỗ trợ các các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 340 |
368 | Hoạt động khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 340 |
369 | Quan hệ tài chính khác | | — | 30/12/2017 | 340 |
370 | Bảo đảm xã hội | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
371 | Chính sách và hoạt động phục vụ người có công với cách mạng | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 370 |
372 | Hoạt động bảo vệ và chăm sóc trẻ em | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 370 |
373 | Hoạt động khoa học - công nghệ khác | | — | 30/12/2017 | 370 |
374 | Lương hưu và trợ cấp bảo hiểm xã hội | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 370 |
398 | Chính sách và hoạt động phục vụ các đối tượng bảo trợ xã hội và các đối tượng khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 370 |
400 | Tài chính và khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
401 | Trả nợ lãi, phí và chi khác tiền vay | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
402 | Viện trợ | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
403 | Chi dự trữ quốc gia | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | 30/12/2025 | 400 |
404 | Cho vay theo chính sách Nhà nước theo quy định | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
405 | Đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp theo chế độ quy định | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
406 | Các khoản đầu tư phát triển khác theo chế độ quy định | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
407 | Vay và trả nợ gốc | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
408 | Bổ sung quỹ dự trữ tài chính | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
409 | Hoạt động kinh doanh bất động sản khác | | — | 30/12/2017 | 400 |
411 | Hỗ trợ các đơn vị cấp trên đóng trên địa bàn | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |