Danh mục Mã số ngành kinh tế (Loại, Khoản)

Mã số ngành kinh tế theo Loại — Khoản của mục lục ngân sách nhà nước. Đây là phần trả lời "khoản chi thuộc lĩnh vực nào" (giáo dục, y tế, giao thông…), khác hẳn với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam dùng cho đăng ký doanh nghiệp và thống kê.

260 bản ghi111 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã 3 chữ số. Loại là mã tròn (130, 160, 280…), Khoản là các mã kế tiếp trong cùng Loại.

Bảng mã mã số ngành kinh tế (loại, khoản)

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaMã cũ
211 Thông tấn 31/12/2017Không thời hạn190254
220 Thể dục thể thao 31/12/2017Không thời hạn550
221 Thể dục thể thao 31/12/2017Không thời hạn220562
222 Vận tải bằng xe buýt 30/12/2017220
223 Vận tải đường bộ khác 30/12/2017220
224 Vận tải đường ống 30/12/2017220
225 Vận tải ven biển và viễn dương 30/12/2017220
226 Vận tải đường thuỷ nội địa 30/12/2017220
227 Vận tải hàng không 30/12/2017220
228 Kho bãi và lưu giữ hàng hoá 30/12/2017220
231 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải 30/12/2017220
250 THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG 30/12/2017
250 Bảo vệ môi trường 31/12/2017Không thời hạn280
251 Điều tra quan trắc và phân tích môi trường 31/12/2017Không thời hạn250281
252 Hoạt động phát thanh 30/12/2017250
253 Hoạt động truyền hình 30/12/2017250
254 Hoạt động thông tấn 30/12/2017250
255 Hoạt động viễn thông 30/12/2017250
256 Hoạt động bưu chính và chuyển phát 30/12/2017250
257 Hoạt động sản xuất phần cứng máy vi tính 30/12/2017250
258 Hoạt động sản xuất phần mềm máy vi tính 30/12/2017250
261 Xử lý chất thải rắn 31/12/2017Không thời hạn250282
262 Xử lý chất thải lỏng 31/12/2017Không thời hạn250283
263 Xử lý chất thải khí 31/12/2017Không thời hạn250284
271 Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học 31/12/2017Không thời hạn250287
272 Ứng phó với biến đổi khí hậu 31/12/2017Không thời hạn250
278 Bảo vệ môi trường khác 31/12/2017Không thời hạn250285,286,309
279 Dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan công nghệ thông tin 30/12/2017250
280 Các hoạt động kinh tế 31/12/2017Không thời hạn010,040,070,130,160,190,220,310,400,430,580,610
281 Nông nghiệp và dịch vụ nông nghiệp 31/12/2017Không thời hạn280011,012,013,014,015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi260
Còn hiệu lực111
Đã hết hiệu lực149
Có ghi căn cứ pháp lý112

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ