1426 | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 418HH |
1427 | Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 417HH |
1428 | Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 416HH |
1429 | KBNN Cửa Lò - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 413HH |
1430 | KBNN TP Vinh- Nghệ An | — | 28/12/2019 | 1410 | 412HH |
1431 | Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 414HH |
1432 | Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 432HH |
1433 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1410 | |
1434 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1410 | 412HH |
1460 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XII - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 0001 | |
1461 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1460 | |
1462 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1460 | 439HH |
1463 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1460 | 444HH |
1464 | KBNN Đức Thọ - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 440HH |
1465 | KBNN Nghi Xuân - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 442HH |
1466 | KBNN Can Lộc - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 443HH |
1467 | KBNN Thạch Hà - Hà Tĩnh | — | 28/02/2021 | 1460 | 445HH |
1468 | KBNN Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 446HH |
1469 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1460 | 447HH |
1470 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1460 | 437HH |
1471 | KBNN Vũ Quang - Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 441HH |
1472 | KBNN Thạch Hà | — | Không thời hạn | 1460 | 448HH |
1473 | Phòng Giao dịch KBNN Hà Tĩnh | — | 30/05/2018 | 1460 | 436HH |
1474 | KBNN Thị xã Kỳ Anh – Hà Tĩnh | — | Không thời hạn | 1460 | 449HH |
1475 | KBNN Thị xã Kỳ Anh – Hà Tĩnh(test btc) | — | Không thời hạn | 1460 | 449HH |
1510 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XII - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 0001 | |
1511 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XII - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 1510 | |
1512 | KBNN Tuyên Hoá - Quảng Bình | — | Không thời hạn | 1510 | 453HH |
1513 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1510 | 452HH |
1514 | KBNN Quảng Trạch - Quảng Bình | — | Không thời hạn | 1510 | 454HH |