3061 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Đăk Nông | — | Không thời hạn | 3060 | 67TTT |
3062 | KBNN Krông Nô - Đắc Nông | — | Không thời hạn | 3060 | |
3063 | Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3060 | |
3064 | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3060 | |
3065 | Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3060 | |
3066 | KBNN Đăk Song- Đắc Nông | — | Không thời hạn | 3060 | |
3067 | Phòng Giao dịch số 28 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3060 | |
3068 | KBNN Tuy Đức- Đắc Nông | — | Không thời hạn | 3060 | |
3069 | Phòng Giao dịch thuộc KBNN Đắk Nông | — | 30/05/2018 | 3060 | |
3070 | Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 14/03/2025 | Không thời hạn | 3060 | 67TTT |
3110 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX - Hậu Giang | — | Không thời hạn | 0001 | 93TTT |
3111 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX - Hậu Giang | — | Không thời hạn | 3110 | 93TTT |
3112 | KBNN Châu Thành – Hậu Giang | — | Không thời hạn | 3110 | |
3113 | KBNN Phụng Hiệp - Hậu Giang | — | Không thời hạn | 3110 | |
3114 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX | — | Không thời hạn | 3110 | |
3115 | KBNN Long Mỹ- Hậu Giang | — | Không thời hạn | 3110 | |
3116 | KBNN Vị Thuỷ- Hậu Giang | — | Không thời hạn | 3110 | |
3117 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX | — | Không thời hạn | 3110 | |
3118 | Phòng Giao dịch - Hậu Giang | — | 30/05/2018 | 3110 | |
3119 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX | — | Không thời hạn | 3110 | |
3120 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX | 14/03/2025 | Không thời hạn | 3110 | 93TTT |
3160 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực IX - Lai Châu | — | Không thời hạn | 0001 | 12TTT |
3161 | Kho bạc Nhà nước Khu vực IX - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 3160 | 12TTT |
3162 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |
3163 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |
3164 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |
3165 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |
3166 | KBNN Tam Đường - Lai Châu | — | Không thời hạn | 3160 | |
3167 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |
3168 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 3160 | |