Bộ mã của các đơn vị Kho bạc Nhà nước, dùng để ghi trên giấy nộp tiền vào ngân sách và các chứng từ thanh toán qua kho bạc. Người nộp thuế cần mã này khi khai nơi nộp tiền.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã cha | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
2882 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2883 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2884 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2885 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2910 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Gia Lai | — | Không thời hạn | 0001 | 64TTT |
2911 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | 64TTT |
2912 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2913 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2914 | KBNN IA Grai - Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2915 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2916 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2917 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2918 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2919 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2920 | KBNN Kông ChRo – Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2921 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2910 | |
2922 | KBNN Chư Pah - Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2923 | KBNN Mang Yang – Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2924 | KBNN IAPa- Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2925 | KBNN Đắc Pơ- Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2926 | KBNN Phú Thiện – Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2927 | KBNN Chư Pưh - Gia Lai | — | Không thời hạn | 2910 | |
2928 | Phòng giao dịch KBNN Gia Lai | — | 30/05/2018 | 2910 | |
2960 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI - Đắk Lắk | — | Không thời hạn | 0001 | 66TTT |
2961 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2960 | 66TTT |
2962 | KBNN Cưm gar - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | |
2963 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | |
2964 | KBNN Krông Bông - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | |
2965 | KBNN E a Súp - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | |
2966 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.053 |
| Còn hiệu lực | 977 |
| Đã hết hiệu lực | 76 |