2967 | KBNN Krông A Na - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | 655HH |
2968 | KBNN Mdrak - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | 652HH |
2969 | KBNN Krông Buk - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | 649HH |
2970 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | 650HH |
2971 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | 645HH |
2972 | KBNN Krông Pắc - Đắc Lắc | — | Không thời hạn | 2960 | 654HH |
2973 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | 647HH |
2974 | KBNN Buôn Ma Thuột - Đắc lắc | — | 28/12/2019 | 2960 | 643HH |
2975 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | 657HH |
2976 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2960 | 644HH |
2977 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
2978 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
2979 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
2980 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
2981 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
2982 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2960 | |
3010 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Kon Tum | — | Không thời hạn | 0001 | |
3011 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Kon Tum | — | Không thời hạn | 3010 | |
3012 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 610HH |
3013 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 612HH |
3014 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 616HH |
3015 | KBNN Kon Rẫy – Kon Tum | — | Không thời hạn | 3010 | 614HH |
3016 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 611HH |
3017 | KBNN Dak Hà - Kon Tum | — | Không thời hạn | 3010 | 615HH |
3018 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 613HH |
3019 | KBNN Tu Mơ Rông- Kon Tum | — | Không thời hạn | 3010 | 617HH |
3020 | Phòng giao dịch KBNN KonTum | — | 30/05/2018 | 3010 | 608HH |
3021 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 3010 | 618HH |
3022 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 14/03/2025 | Không thời hạn | 3010 | |
3060 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Đắc Nông | — | Không thời hạn | 0001 | |