1515 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1510 | 455HH |
1516 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1510 | 457HH |
1517 | KBNN Quảng Ninh - Quảng Bình | — | Không thời hạn | 1510 | 456HH |
1518 | Phòng giao dịch - KBNN Quảng Bình | — | 11/04/2019 | 1510 | 450HH |
1519 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1510 | 458HH |
1520 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1521 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1522 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1523 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1524 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1525 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1510 | |
1560 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 0001 | |
1561 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 1560 | |
1562 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1560 | 465HH |
1563 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1560 | 464HH |
1564 | KBNN Gio Linh - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 1560 | 466HH |
1565 | KBNN Thị xã Quảng Trị - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 1560 | 462HH |
1566 | KBNN Triệu Phong - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 1560 | 469HH |
1567 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1560 | 470HH |
1568 | KBNN Cam Lộ - Quảng Trị | — | Không thời hạn | 1560 | 468HH |
1569 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1560 | 467HH |
1570 | Phòng Giao dịch - KBNN Quảng Trị | — | 30/05/2018 | 1560 | 461HH |
1571 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1560 | |
1610 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Huế | — | Không thời hạn | 0001 | |
1611 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 1610 | |
1612 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 1610 | 480HH |
1613 | KBNN Quảng Điền - Huế | — | Không thời hạn | 1610 | 477HH |
1614 | KBNN Phong Điền - Huế | — | Không thời hạn | 1610 | 476HH |
1615 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 1610 | 482HH |
1616 | KBNN Nam Đông - Huế | — | 06/01/2025 | 1610 | 483HH |