Danh mục Mã Kho bạc Nhà nước

Bộ mã của các đơn vị Kho bạc Nhà nước, dùng để ghi trên giấy nộp tiền vào ngân sách và các chứng từ thanh toán qua kho bạc. Người nộp thuế cần mã này khi khai nơi nộp tiền.

1.053 bản ghi977 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã kho bạc nhà nước

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaMã huyện
1515 Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII Không thời hạn1510455HH
1516 Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII Không thời hạn1510457HH
1517 KBNN Quảng Ninh - Quảng Bình Không thời hạn1510456HH
1518 Phòng giao dịch - KBNN Quảng Bình 11/04/20191510450HH
1519 Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII Không thời hạn1510458HH
1520 Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI 14/03/2025Không thời hạn1510
1521 Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII 30/06/2025Không thời hạn1510
1522 Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII 30/06/2025Không thời hạn1510
1523 Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII 30/06/2025Không thời hạn1510
1524 Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII 30/06/2025Không thời hạn1510
1525 Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII 30/06/2025Không thời hạn1510
1560 Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Quảng Trị Không thời hạn0001
1561 Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Quảng Trị Không thời hạn1560
1562 Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI Không thời hạn1560465HH
1563 Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI Không thời hạn1560464HH
1564 KBNN Gio Linh - Quảng Trị Không thời hạn1560466HH
1565 KBNN Thị xã Quảng Trị - Quảng Trị Không thời hạn1560462HH
1566 KBNN Triệu Phong - Quảng Trị Không thời hạn1560469HH
1567 Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI Không thời hạn1560470HH
1568 KBNN Cam Lộ - Quảng Trị Không thời hạn1560468HH
1569 Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI Không thời hạn1560467HH
1570 Phòng Giao dịch - KBNN Quảng Trị 30/05/20181560461HH
1571 Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI 14/03/2025Không thời hạn1560
1610 Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Huế Không thời hạn0001
1611 Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Phòng Nghiệp vụ 2 Không thời hạn1610
1612 Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII Không thời hạn1610480HH
1613 KBNN Quảng Điền - Huế Không thời hạn1610477HH
1614 KBNN Phong Điền - Huế Không thời hạn1610476HH
1615 Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII Không thời hạn1610482HH
1616 KBNN Nam Đông - Huế 06/01/20251610483HH

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.053
Còn hiệu lực977
Đã hết hiệu lực76

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ