1376 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 389HH |
1377 | KBNN Thường Xuân - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 396HH |
1378 | KBNN Bá Thước - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 386HH |
1379 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 397HH |
1380 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 399HH |
1381 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 400HH |
1382 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 392HH |
1383 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 385HH |
1384 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 387HH |
1385 | KBNN Như Thanh - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 403HH |
1386 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 398HH |
1387 | KBNN TP Thanh Hoá - Thanh Hoá | — | 28/12/2019 | 1360 | 380HH |
1388 | KBNN Mường Lát - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 384HH |
1389 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1360 | |
1410 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Nghệ An | — | Không thời hạn | 0001 | |
1411 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 1410 | |
1412 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 425HH |
1413 | KBNN Yên Thành - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 426HH |
1414 | KBNN Quỳnh Lưu - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 421HH |
1415 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 429HH |
1416 | KBNN Hưng Nguyên - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 431HH |
1417 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 430HH |
1418 | KBNN Thanh Chương - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 428HH |
1419 | Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 424HH |
1420 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 427HH |
1421 | KBNN Nghĩa Đàn - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 419HH |
1422 | KBNN Tân Kỳ - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 423HH |
1423 | Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 420HH |
1424 | KBNN Quế Phong - Nghệ An | — | Không thời hạn | 1410 | 415HH |
1425 | Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1410 | 422HH |