1314 | KBNN Gia Viễn - Ninh Bình | — | Không thời hạn | 1310 | 373HH |
1315 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1310 | 372HH |
1316 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1310 | 376HH |
1317 | KBNN Hoa Lư - Ninh Bình | — | 28/02/2021 | 1310 | 374HH |
1318 | KBNN Yên Khánh - Ninh Bình | — | Không thời hạn | 1310 | 375HH |
1319 | Phòng Giao dịch - KBNN Ninh Bình | — | 30/05/2018 | 1310 | 369HH |
1320 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1321 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1322 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1323 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1324 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1325 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1326 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1327 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1310 | |
1360 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 0001 | |
1361 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | |
1362 | KBNN Sầm Sơn - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 382HH |
1363 | KBNN Bỉm Sơn - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 381HH |
1364 | KBNN Đông Sơn - Thanh Hoá | — | 28/02/2021 | 1360 | 405HH |
1365 | KBNN Nông Cống - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 404HH |
1366 | KBNN Quảng Xương - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 406HH |
1367 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 402HH |
1368 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 395HH |
1369 | KBNN Yên Định - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 394HH |
1370 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 407HH |
1371 | KBNN Nga Sơn - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 401HH |
1372 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 390HH |
1373 | KBNN Thạch Thành - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 391HH |
1374 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI | — | Không thời hạn | 1360 | 393HH |
1375 | KBNN Lang Chánh - Thanh Hoá | — | Không thời hạn | 1360 | 388HH |