1222 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1210 | 26TTT |
1260 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Phú Thọ | — | Không thời hạn | 0001 | 25TTT |
1261 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | 25TTT |
1262 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1263 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1264 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1265 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1266 | KBNN Phù Ninh – Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1267 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1268 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 1260 | |
1269 | KBNN Yên Lập - Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1270 | KBNN Hạ Hòa - Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1271 | KBNN Lâm Thao - Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1272 | KBNN Thanh Thủy - Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1273 | KBNN Tân Sơn- Phú Thọ | — | Không thời hạn | 1260 | |
1274 | Phòng Giao dịch - KBNN Phú Thọ | — | 30/05/2018 | 1260 | |
1275 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1276 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1277 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1278 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1279 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1280 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1281 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1282 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1283 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1284 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 1260 | |
1310 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực V - Ninh Bình | — | Không thời hạn | 0001 | 37TTT |
1311 | Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1310 | 37TTT |
1312 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1310 | |
1313 | KBNN Yên Mô - Ninh Bình | — | Không thời hạn | 1310 | |