Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
91021100 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học (- Đồng hồ đeo tay dùng điện có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:) | - - With mechanical display only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91021100 | - - Đồng hồ đeo tay, hoạt động điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | - - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: With mechanical display only | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91021200 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | - - With opto-electronic display only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91021200 | - - Đồng hồ đeo tay, hoạt động điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | - - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: With opto-electronic display only | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91021900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91021900 | - - Đồng hồ đeo tay, hoạt động điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Loại khác | - - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91022100 | - - Có bộ phận lên giây tự động (- Đồng hồ đeo tay khác có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:) | - - With automatic winding | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91022100 | - - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Có bộ phận lên giây tự động | - - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: With automatic winding | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91022900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91022900 | - - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Loại khác | - - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
910291 | - - Hoạt động bằng điện: (- Loại khác:) | - - Electrically operated: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
910291 | - - Loại khác: Hoạt động bằng điện: | - - Other: Electrically operated: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91029110 | - - - Đồng hồ bấm giờ | - - - Stop-watches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91029110 | - - - Đồng hồ bấm giờ | - - - Stop-watches | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91029190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91029190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
910299 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91029900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91029910 | - - - Đồng hồ bấm giờ | - - - Stop-watches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91029990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9103 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04. | Clocks with watch movements, excluding clocks of heading 91.04. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91031000 | - Hoạt động bằng điện | - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91031000 | - Hoạt động bằng điện | - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91039000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91039000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9104 | Đồng hồ thời gian lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ thời gian tương tự dùng cho xe cộ, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thủy. | Instrument panel clocks and clocks of a similar type for vehicles, aircraft, spacecraft or vessels. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
910400 | Đồng hồ lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ kiểu tương tự dùng cho xe có động cơ; máy bay; tầu vũ trụ hoặc tầu thủy | Instrument panel clocks and clocks of a similar type for vehicles; aircraft; spacecraft or vessels. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91040010 | - Dùng cho xe có động cơ | - For vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91040010 | - Dùng cho xe cộ | - For vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91040020 | - Dùng cho máy bay | - For aircraft | 31/12/2003 | 30/12/2010 |