Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
91040020 | - Dùng cho máy bay | - For aircraft | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91040030 | - Dùng cho tàu thuyền | - For vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91040030 | - Dùng cho tàu thuỷ | - For vessels | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91040090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91040090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9105 | Đồng hồ thời gian khác. | Other clocks. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91051100 | - - Hoạt động bằng điện (- Đồng hồ báo thức:) | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91051100 | - - Đồng hồ báo thức: Hoạt động bằng điện | - - Alarm clocks: Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91051900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91051900 | - - Đồng hồ báo thức: Loại khác | - - Alarm clocks: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91052100 | - - Hoạt động bằng điện (- Đồng hồ treo tường:) | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91052100 | - - Đồng hồ treo tường: Hoạt động bằng điện | - - Wall clocks: Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91052900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91052900 | - - Đồng hồ treo tường: Loại khác | - - Wall clocks: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
910591 | - - Hoạt động bằng điện: | - - Electrically operated: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91059110 | - - - Đồng hồ bấm giờ dùng trong hàng hải và đồng hồ tương tự (trừ đồng hồ thuộc nhóm 9104) | - - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059110 | - - - Đồng hồ đo thời gian hàng hải | - - - Marine chronometers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91059120 | - - - Đồng hồ công cộng cho các toà nhà lớn; đồng hồ của hệ thống đồng hồ điện trung tâm | - - - Public clocks for buildings; clocks for centralised electric clock systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
910599 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91059910 | - - - Đồng hồ bấm giờ dùng trong hàng hải và đồng hồ tương tự (trừ đồng hồ thuộc nhóm 9104) | - - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059910 | - - - Đồng hồ đo thời gian hàng hải | - - - Marine chronometers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91059920 | - - - Đồng hồ công cộng cho các toà nhà lớn; đồng hồ của hệ thống đồng hồ điện trung tâm | - - - Public clocks for buildings; clocks for centralised electric clock systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91059990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9106 | Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian). | Time of day recording apparatus and apparatus for measuring, recording or otherwise indicating intervals of time, with clock or watch movement or with synchrono... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91061000 | - Thiết bị ghi thời gian và thiết bị tính thời gian | - Time-registers; time-recorders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91061000 | - Thiết bị ghi nhận thời gian; thiết bị tính thời gian | - Time-registers; time-recorders | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91062000 | - Máy đo thời gian đỗ xe | - Parking meters | 31/12/2003 | 30/12/2010 |