Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
910690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91069000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91069010 | - - Dụng cụ đo thời gian đậu xe | - - Parking meters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91069090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91070000 | Công tắc định thời gian; có kèm theo máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc kèm theo động cơ đồng bộ | Time switches with clock or watch movement or with synchronous motor. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91070000 | Thiết bị định giờ kèm theo máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc kèm theo động cơ đồng bộ. | Time switches with clock or watch movement or with synchronous motor. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9108 | Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp. | Watch movements, complete and assembled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91081100 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc kèm theo thiết bị để gắn mặt hiển thị cơ học (- Hoạt động bằng điện:) | - - With mechanical display only or with a device to which a mechanical display can be incorporated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91081100 | - - Hoạt động bằng điện: Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc kèm theo thiết bị để gắn mặt hiển thị cơ học | - - Electrically operated: With mechanical display only or with a device to which a mechanical display can be incorporated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91081200 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | - - With opto-electronic display only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91081200 | - - Hoạt động bằng điện: Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | - - Electrically operated: With opto-electronic display only | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91081900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91081900 | - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91082000 | - Có bộ phận lên giây tự động | - Automatic winding | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91082000 | - Có bộ phận lên giây tự động | - With automatic winding | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91089000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91089000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9109 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp. | Clock movements, complete and assembled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91091000 | - Hoạt động bằng điện | - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91091100 | - - Của đồng hồ báo thức (- Hoạt động bằng điện:) | - - Of alarm clocks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91091900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91099000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91099000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9110 | Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp. | Complete watch or clock movements, unassembled or partly assembled (movement sets); incomplete watch or clock movements, assembled; rough watch or clock movemen... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91101100 | - - Máy đồng hồ hoàn chỉnh; chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) (- Của đồng hồ cá nhân:) | - - Complete movements; unassembled or partly assembled (movement sets) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91101100 | - - Của đồng hồ cá nhân: Máy đồng hồ đồng bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) | - - Of watches: Complete movements, unassembled or partly assembled (movement sets) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91101200 | - - Máy đồng hồ chưa hoàn chỉnh; đã lắp ráp | - - Incomplete movements; assembled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91101200 | - - Của đồng hồ cá nhân: Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp | - - Of watches: Incomplete movements, assembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91101900 | - - Máy đồng hồ dạng lắp thô | - - Rough movements | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91101900 | - - Của đồng hồ cá nhân: Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp | - - Of watches: Rough movements | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |