Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
91109000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91109000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9111 | Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó. | Watch cases and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91111000 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại quí hoặc kim loại mạ kim loại quí | - Cases of precious metal or of metal clad with precious metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91111000 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | - Cases of precious metal or of metal clad with precious metal | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91112000 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc | - Cases of base metal; whether or not gold- or silver-plated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91112000 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc | - Cases of base metal, whether or not gold- or silver-plated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91118000 | - Vỏ đồng hồ loại khác | - Other cases | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91118000 | - Vỏ đồng hồ loại khác | - Other cases | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91119000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91119000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9112 | Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng. | Clock cases and cases of a similar type for other goods of this Chapter, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91122000 | - Vỏ | - Cases | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91122000 | - Vỏ | - Cases | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91129000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91129000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9113 | Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng. | Watch straps, watch bands and watch bracelets, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91131000 | - Bằng kim loại quí hoặc kim loại mạ kim loại quí | - Of precious metal or of metal clad with precious metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91131000 | - Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | - Of precious metal or of metal clad with precious metal | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91132000 | - Bằng kim loại cơ bản đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc | - Of base metal; whether or not gold- or silver-plated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91132000 | - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc | - Of base metal, whether or not gold- or silver- plated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91139000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91139000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9114 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân. | Other clock or watch parts. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91141000 | - Lò xo; kể cả dây tóc | - Springs; including hair-springs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91141000 | - Lò xo, kể cả dây tóc | - Springs, including hair-springs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91142000 | - Chân kính | - Jewels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91143000 | - Mặt số | - Dials | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91143000 | - Mặt số | - Dials | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91144000 | - Mâm và trục | - Plates and bridges | 31/12/2003 | 30/12/2010 |