91059910 là mã của - - - Đồng hồ đo thời gian hàng hải trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 91: Đồng hồ thời gian và các bộ phận của chúng → Đồng hồ thời gian khác. → - - Loại khác: .
- - - Đồng hồ đo thời gian hàng hải tên tiếng Anh là “- - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04)”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04) |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |