Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90329010 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9032.89.10 | - - Of goods of subheading 9032.89.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90329020 | - - Của các hàng hoá thuộc mã số 9032.89.20 [ITA-2 (AS2)] | - - Of goods of subheading 9032.89.20 [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90329020 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9032.89.20 | - - Of goods of subheading 9032.89.20 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90329030 | - - Của các hàng hoá khác hoạt động bằng điện | - - Of other electrically operated goods | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90329030 | - - Của hàng hoá khác hoạt động bằng điện | - - Of other electrically operated goods | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90329090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90329090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9033 | Bộ phận và phụ kiện (chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nhóm khác thuộc Chương này) dùng cho máy, thiết bị, dụng cụ hoặc đồ dùng thuộc Chương 90. | Parts and accessories (not specified or included elsewhere in this Chapter) for machines, appliances, instruments or apparatus of Chapter 90. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90330000 | Bộ phận và phụ kiện (chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nhóm khác thuộc Chương này) dùng cho máy, thiết bị, dụng cụ hoặc đồ dùng thuộc Chương 90. | Parts and accessories (not specified or included elsewhere in this Chapter) for machines, appliances, instruments or apparatus of Chapter 90. | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90330010 | - Của thiết bị hoạt động bằng điện | - For electrically operated equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90330010 | - Của thiết bị hoạt động bằng điện | - For electrically operated equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90330020 | - Của thiết bị không hoạt động bằng điện | - For non-electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90330020 | - Của thiết bị không hoạt động bằng điện | - For non-electrically operated equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91 | Chương 91:đồng hồ cá nhân và đồng hồ thời gian khác và các bộ phận của chúng | Chapter 91:Clocks and watches and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91 | Chương 91: Đồng hồ thời gian và các bộ phận của chúng | Chapter 91: Clocks and watches and parts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9101 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hay kim loại dát phủ kim loại quý. | Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, with case of precious metal or of metal clad with precious metal. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
91011100 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học (- Đồng hồ đeo tay; hoạt động bằng điện có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:) | - - With mechanical display only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91011100 | - - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | - - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: With mechanical display only | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91011200 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | - - With opto-electronic display only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91011900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91011900 | - - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Loại khác | - - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91012100 | - - Có bộ phận lên giây tự động (- Đồng hồ đeo tay khác; có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:) | - - With automatic winding | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91012100 | - - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Có bộ phận lên giây tự động | - - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: With automatic winding | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91012900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91012900 | - - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: Loại khác | - - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91019100 | - - Hoạt động bằng điện (- Loại khác:) | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91019100 | - - Loại khác: Hoạt động bằng điện | - - Other: Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
91019900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
91019900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9102 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01. | Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 91.01. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |