Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
855.86.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Long | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
857.86.12.G12 | KBNN Huyện Long Hồ | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
857.86.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Long Hồ | 1869/QĐ_UBND | 20/08/2018 |
858.86.12.G12 | KBNN Huyện Mang Thít | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
859.86.12.G12 | KBNN Huyện Vũng Liêm | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
860.86.12.G12 | KBNN Huyện Tam Bình | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
860.86.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Tam Bình | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
861.86.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự thị xã Bình Minh | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
862.86.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Trà Ôn | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
863.86.12.G12 | KBNN Huyện Bình Tân | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
863.86.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Bình Tân | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
866.87.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Cao Lãnh | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 22/07/2020 |
868.87.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự thị xã Hồng Ngự | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
868.87.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Hổng Ngự | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
869.87.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Tân Hồng | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
870.87.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Hổng Ngự | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
871.87.12.G12 | KBNN Huyện Tam Nông | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
872.87.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Tháp Mười | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
873.87.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Cao Lãnh | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
874.87.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Bình | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
874.87.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thanh Bình | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
875.87.12.G12 | KBNN Huyện Lẩp Vò | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
875.87.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lấp Vò | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
877.87.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | ||
877.87.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Châu Thành | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
883.89.12.G12 | KBNN Thành phố Long Xuyên | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
883.89.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự thành phố Long Xuyên | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
883.89.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Long Xuyên | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
884.89.12.G12 | KBNN Thành phố Châu Đốc | ||
884.89.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự thành phố Châu Đốc | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |