G12.98.T1 | Trung tâm Công nghệ thông tin và Chuyển đổi số | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.98 | 21/07/2020 |
G12.98.T2 | Trung tâm Kiểm soát thanh toán bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế điện tử | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.98 | 21/07/2020 |
G12.98.V0 | Văn phòng Bảo hiểm xã hội Việt Nam | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.98 | 21/07/2020 |
G12.98.V1 | Văn phòng Hội đồng quản lý | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.98 | 21/07/2020 |
G12.99 | Cục Thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12 | 21/07/2020 |
G12.99.01 | Ban Chính sách, Chiến lược và Dữ liệu thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.02 | Ban Thống kê Tổng hợp và Đối ngoại | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.03 | Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.04 | Ban Thống kê Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.05 | Ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.06 | Ban Thống kê Dịch vụ và Giá | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.07 | Ban Thống kê Dân số và Lao động | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.08 | Ban Thống kê Xã hội và Môi trường | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.09 | Ban Tổ chức cán bộ | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.10 | Ban Kế hoạch tài chính | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.11 | Thanh tra | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.12 | Văn phòng | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.13 | Ban Điều tra thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.14 | Nhà xuất bản Thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.15 | Trường Cao đẳng Thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.16 | Trường Cao đẳng Thống kê II | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.17 | Trung tâm Xử lý và Tích hợp dữ liệu thống kê | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99 | 21/07/2020 |
G12.99.18 | Thống kê Thành phố Hà Nội | 3881/QĐ-BTC | 17/11/2025 | G12.99 | 17/11/2025 |
G12.99.18.01 | Đội Thống kê số 1 - TP Hà Nội | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99.18 | 21/07/2020 |
G12.99.18.02 | Đội Thống kê số 2 - TP Hà Nội | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99.18 | 21/07/2020 |
G12.99.18.03 | Đội Thống kê số 3 - TP Hà Nội | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99.18 | 21/07/2020 |
G12.99.18.04 | Đội Thống kê số 4 - TP Hà Nội | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99.18 | 21/07/2020 |
G12.99.18.05 | Đội Thống kê số 5 - TP Hà Nội | 20/2020/QĐ-TTg | | G12.99.18 | 21/07/2020 |
G12.99.18.06 | Thống kê cơ sở Đống Đa | 374/QĐ-BTC | 01/03/2026 | G12.99.18 | 01/03/2026 |
G12.99.18.07 | Thống kê cơ sở Hai Bà Trưng | 374/QĐ-BTC | 01/03/2026 | G12.99.18 | 01/03/2026 |