G12.98.72.05 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Châu Thành - Bến Cầu | G12.98.72 | 4 |
G12.98.72.06 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Hòa Thành - Dương Minh Châu | G12.98.72 | 4 |
G12.98.72.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Trảng Bàng - Gò Dầu | G12.98.72 | 4 |
G12.98.74 | BHXH khu vực IV | G12.98 | 3 |
G12.98.74.03 | Bảo hiểm xã hội thị xã Bến Cát | G12.98.74 | 4 |
G12.98.74.05 | Bảo hiểm xã hội thị xã Tân Uyên | G12.98.74 | 4 |
G12.98.74.06 | Bảo hiểm xã hội thị xã Dĩ An | G12.98.74 | 4 |
G12.98.74.07 | Bảo hiểm xã hội thị xã Thuận An | G12.98.74 | 4 |
G12.98.74.08 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bàu Bàng - Dầu Tiếng | G12.98.74 | 4 |
G12.98.74.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bắc Tân Uyên - Phú Giáo | G12.98.74 | 4 |
G12.98.75 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Đồng Nai | G12.98 | 3 |
G12.98.75.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Long Thành | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nhơn Trạch | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Trị An | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Long Khánh | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Phú | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Xuân Lộc | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cẩm Mỹ | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Trảng Bom | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bình Phước | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Khai | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lộc Ninh | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phước Bình | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Riềng | G12.98.75 | 4 |
G12.98.75.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bù Đăng | G12.98.75 | 4 |
G12.98.77 | BHXH khu vực XXVIII | G12.98 | 3 |
G12.98.77.01 | Bảo hiểm xã hội thành phố Vũng Tàu | G12.98.77 | 4 |
G12.98.77.06 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Long Đất - Xuyên Mộc | G12.98.77 | 4 |
G12.98.77.07 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Phú Mỹ - Châu Đức | G12.98.77 | 4 |
G12.98.77.08 | Bảo hiểm xã hội huyện Côn Đảo | G12.98.77 | 4 |