G12.98.42.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Can Lộc | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thạch Hà | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cẩm Xuyên | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Kỳ Anh | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đức Thọ | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hồng Lĩnh | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Thạch Hà - Can Lộc | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.13 | Bảo hiểm xã hội thị xã Kỳ Anh | G12.98.42 | 4 |
G12.98.44 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Trị | G12.98 | 3 |
G12.98.44.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Đồng Hới - Bố Trạch | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Khe Sanh | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Minh Hóa | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hướng Hiệp | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hoàn Lão | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lệ Thủy | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đồng Lê | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ba Đồn | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vĩnh Linh | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đông Hà | G12.98.44 | 4 |
G12.98.44.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quảng Trị | G12.98.44 | 4 |
G12.98.45.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Đông Hà - Cam Lộ - Triệu Phong | G12.98.45 | 4 |
G12.98.45.02 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thị xã Quảng Trị - Hải Lăng | G12.98.45 | 4 |
G12.98.45.03 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Vĩnh Linh - Gio Linh | G12.98.45 | 4 |
G12.98.45.04 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Hướng Hóa - Đakrông | G12.98.45 | 4 |
G12.98.46 | Bảo hiểm xã hội Thành phố Huế | G12.98 | 3 |
G12.98.46.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở A Lưới | G12.98.46 | 4 |
G12.98.46.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thuận Hóa | G12.98.46 | 4 |
G12.98.46.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hương Trà | G12.98.46 | 4 |
G12.98.46.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Bài | G12.98.46 | 4 |
G12.98.46.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Lộc | G12.98.46 | 4 |