G12.98.38.16 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Triệu Sơn | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.17 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Như Thanh | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.18 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nông Cống | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.19 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sầm Sơn | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.20 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lưu Vệ | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.23 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Như Thanh - Như Xuân | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.24 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Nông Cống - Quảng Xương | G12.98.38 | 4 |
G12.98.38.27 | Bảo hiểm xã hội thị xã Nghi Sơn | G12.98.38 | 4 |
G12.98.40 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Nghệ An | G12.98 | 3 |
G12.98.40.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mường Xén | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tương Dương | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quế Phong | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quỳ Châu | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Con Cuông | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Anh Sơn | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thái Hòa | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Kỳ | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quỳ Hợp | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Mai | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đô Lương | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Yên Thành | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Diễn Châu | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nghi Lộc | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.15 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đại Đồng | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.16 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hưng Nguyên | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.20 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Thái Hòa - Nghĩa Đàn | G12.98.40 | 4 |
G12.98.40.21 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Hoàng Mai - Quỳnh Lưu | G12.98.40 | 4 |
G12.98.42 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Tĩnh | G12.98 | 3 |
G12.98.42.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hương Khê | G12.98.42 | 4 |
G12.98.42.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hương Sơn | G12.98.42 | 4 |