Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênMã cha
000.72.12.G12 KBNN Tỉnh Tây Ninh 000.00.12.G12
000.72.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Tây Ninh 000.00.18.G12
000.72.34.G12 Cục hải quan Tây Ninh 000.00.34.G12
000.74.12.G12 KBNN Tỉnh Bình Dương 000.00.12.G12
000.74.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bình Dương 000.00.18.G12
000.74.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước Khu vực Đông Nam Bộ 000.00.32.G12
000.74.34.G12 Cục hải quan Bình Dương 000.00.34.G12
000.75.12.G12 KBNN Tỉnh Đồng Nai 000.00.12.G12
000.75.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Đồng Nai 000.00.18.G12
000.75.34.G12 Cục hải quan Đồng Nai 000.00.34.G12
000.77.12.G12 KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 000.00.12.G12
000.77.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 000.00.18.G12
000.77.34.G12 Cục hải quan Bà Rịa - Vũng Tàu 000.00.34.G12
000.79.12.G12 KBNN Thành phố Hồ Chí Minh 000.00.12.G12
000.79.18.G12 Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 000.00.18.G12
000.79.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực TP. Hồ Chí Minh 000.00.32.G12
000.79.34.G12 Cục hải quan Thành phố Hồ Chí Minh 000.00.34.G12
000.80.12.G12 KBNN Tỉnh Long An 000.00.12.G12
000.80.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Long An 000.00.18.G12
000.80.34.G12 Cục hải quan Long An 000.00.34.G12
000.82.12.G12 KBNN Tỉnh Tiền Giang 000.00.12.G12
000.82.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Tiền Giang 000.00.18.G12
000.83.12.G12 KBNN Tỉnh Bến Tre 000.00.12.G12
000.83.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bến Tre 000.00.18.G12
000.84.12.G12 KBNN Tỉnh Trà Vinh 000.00.12.G12
000.84.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Trà Vinh 000.00.18.G12
000.86.12.G12 KBNN Tỉnh Vĩnh Long 000.00.12.G12
000.86.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Long 000.00.18.G12
000.86.32.G12 Cục dự trữ nhà nước khu vực Cửu Long 000.00.32.G12
000.87.12.G12 KBNN Tỉnh Đồng Tháp 000.00.12.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ