Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Trien khai ltdt |
|---|---|---|---|---|
801.80.12.G12 | KBNN Huyện Đức Huệ | 000.80.12.G12 | 1 | |
802.80.12.G12 | KBNN Huyện Đức Hòa | 000.80.12.G12 | 1 | |
803.80.12.G12 | KBNN Huyện Bến Lức | 000.80.12.G12 | 1 | |
803.80.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bến Lức | 000.80.18.G12 | 1 | |
804.80.12.G12 | KBNN Huyện Thủ Thừa | 000.80.12.G12 | 1 | |
805.80.12.G12 | KBNN Huyện Tân Trụ | 000.80.12.G12 | 1 | |
806.80.12.G12 | KBNN Huyện Cần Đước | 000.80.12.G12 | 1 | |
807.80.12.G12 | KBNN Huyện Cần Giuộc | 000.80.12.G12 | 1 | |
808.80.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.80.12.G12 | 1 | |
809.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ | Đức Hòa | 000.80.18.G12 | 1 |
810.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa | Tân Thạnh | 000.80.18.G12 | 1 |
811.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Kiến Tường - Mộc Hóa | TX Kiến Tường | 000.80.18.G12 | 1 |
812.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Hưng - Tân Hưng | Vĩnh Hưng | 000.80.18.G12 | 1 |
813.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thanh - Tân Trụ | Châu Thanh | 000.80.18.G12 | 1 |
814.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa | TP Tân An | 000.80.18.G12 | 1 |
815.80.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước | Cần Giuộc | 000.80.18.G12 | 1 |
815.82.12.G12 | KBNN Thành phố Mỹ Tho | 000.82.12.G12 | 1 | |
815.82.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Mỹ Tho | 000.82.18.G12 | 1 | |
816.82.12.G12 | KBNN Thị xã Gò Công | 000.82.12.G12 | 1 | |
816.82.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Gò Công | 000.82.18.G12 | 0 | |
817.82.12.G12 | KBNN Huyện Cai Lậy | 000.82.12.G12 | 1 | |
817.82.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Cai Lậy | 000.82.18.G12 | 0 | |
818.82.12.G12 | KBNN Huyện Tân Phước | 000.82.12.G12 | 1 | |
818.82.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Tân Phước | 000.82.18.G12 | 0 | |
819.82.12.G12 | KBNN Huyện Cái Bè | 000.82.12.G12 | 1 | |
819.82.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Cái Bè | 000.82.18.G12 | 1 | |
820.82.12.G12 | KBNN Thị xã Cai Lậy | 000.82.12.G12 | 1 | |
820.82.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Cai Lậy | 000.82.18.G12 | 0 | |
821.82.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.82.12.G12 | 1 | |
822.82.12.G12 | KBNN Huyện Chợ Gạo | 000.82.12.G12 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |