Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
696.70.12.G12 | KBNN Huyện Bù Đăng | 000.70.12.G12 |
696.70.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bù Đăng | 000.70.18.G12 |
697.70.12.G12 | KBNN Huyện Chơn Thành | 000.70.12.G12 |
697.70.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Chơn Thành | 000.70.18.G12 |
698.70.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản | 000.70.18.G12 |
699.70.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú | 000.70.18.G12 |
700.70.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp | 000.70.18.G12 |
701.70.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng | 000.70.18.G12 |
703.72.12.G12 | KBNN Thành phố Tây Ninh | 000.72.12.G12 |
705.72.12.G12 | KBNN Huyện Tân Biên | 000.72.12.G12 |
706.72.12.G12 | KBNN Huyện Tân Châu | 000.72.12.G12 |
707.72.12.G12 | KBNN Huyện Dương Minh Châu | 000.72.12.G12 |
708.72.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.72.12.G12 |
709.72.12.G12 | KBNN Huyện Hòa Thành | 000.72.12.G12 |
710.72.12.G12 | KBNN Huyện Gò Dầu | 000.72.12.G12 |
710.74.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Tây Ninh | 000.79.32.G12 |
711.72.12.G12 | KBNN Huyện Bến Cầu | 000.72.12.G12 |
712.72.12.G12 | KBNN Huyện Trảng Bàng | 000.72.12.G12 |
713.72.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu | 000.72.18.G12 |
714.72.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bảng - Bến Cầu | 000.72.18.G12 |
715.72.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành | 000.72.18.G12 |
716.72.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu | 000.72.18.G12 |
718.74.12.G12 | KBNN Thành phố Thủ Dầu Một | 000.74.12.G12 |
718.74.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Thủ Dầu Một | 000.74.18.G12 |
719.74.12.G12 | KBNN Huyện Bàu Bàng | 000.74.12.G12 |
720.74.12.G12 | KBNN Huyện Dầu Tiếng | 000.74.12.G12 |
721.74.12.G12 | KBNN Thị xã Bến Cát | 000.74.12.G12 |
721.74.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Bình Dương | 000.79.32.G12 |
722.74.12.G12 | KBNN Huyện Phú Giáo | 000.74.12.G12 |
723.74.12.G12 | KBNN Thị xã Tân Uyên | 000.74.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |