Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênMã cha
013.79.34.G12 Chi cục Hải quan Khu chế xuất Linh Trung 000.79.34.G12
016.01.12.G12 KBNN Huyện Sóc Sơn 000.01.12.G12
016.01.18.G12 Chi cục thuế Huyện Sóc Sơn 000.01.18.G12
017.01.12.G12 KBNN Huyện Đông Anh 000.01.12.G12
017.01.18.G12 Chi cục thuế Huyện Đông Anh 000.01.18.G12
017.01.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Đông Anh 000.01.32.G12
018.01.18.G12 Chi cục thuế Huyện Gia Lâm 000.01.18.G12
019.01.12.G12 KBNN Quận Nam Từ Liêm 000.01.12.G12
019.01.18.G12 Chi cục thuế Quận Nam Từ Liêm 000.01.18.G12
019.01.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Từ Liêm 000.01.32.G12
020.01.12.G12 KBNN Huyện Thanh Trì 000.01.12.G12
020.01.18.G12 Chi cục thuế Huyện Thanh Trì 000.01.18.G12
021.01.12.G12 KBNN Quận Bắc Từ Liêm 000.01.12.G12
021.01.18.G12 Chi cục thuế Quận Bắc Từ Liêm 000.01.18.G12
024.02.12.G12 KBNN Thành phố Hà Giang 000.02.12.G12
024.02.18.G12 Chi Cục Thuế Thành phố Hà Giang 000.02.18.G12
026.02.12.G12 KBNN Huyện Đồng Văn 000.02.12.G12
027.02.12.G12 KBNN Huyện Mèo Vạc 000.02.12.G12
028.02.12.G12 KBNN Huyện Yên Minh 000.02.12.G12
029.02.12.G12 KBNN Huyện Quản Bạ 000.02.12.G12
030.02.12.G12 KBNN Huyện Vị Xuyên 000.02.12.G12
030.02.18.G12 Chi Cục Thuế Huyện Vị Xuyên 000.02.18.G12
031.02.12.G12 KBNN Huyện Bắc Mê 000.02.12.G12
031.02.18.G12 Chi Cục Thuế Huyện Bắc Mê 000.02.18.G12
032.02.12.G12 KBNN Huyện Hoàng Su Phì 000.02.12.G12
033.02.12.G12 KBNN Huyện Xín Mần 000.02.12.G12
034.02.12.G12 KBNN Huyện Bắc Quang 000.02.12.G12
035.02.12.G12 KBNN Huyện Quang Bình 000.02.12.G12
036.02.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Quản Bạ - Yên Minh 000.02.18.G12
037.02.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Đồng Văn - Mèo Vạc 000.02.18.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ