93021 | Kiểm toán khu vực XIII | | — | Không thời hạn | |
93022 | Các đơn vị tham mưu thuộc Kiểm toán Nhà nước (Khác) | | — | Không thời hạn | |
93999 | Cơ quan có thẩm quyền khác | | — | Không thời hạn | |
94001 | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 31/12/2021 | Không thời hạn | 20/06/2022 |
94005 | Quỹ khen thưởng | 2888/KBNN-KTNN | 31/12/2021 | Không thời hạn | 20/06/2022 |
94006 | Quỹ phúc lợi | 2888/KBNN-KTNN | 31/12/2021 | Không thời hạn | 20/06/2022 |
94199 | Quỹ khác | 2888/KBNN-KTNN | 31/12/2021 | Không thời hạn | 20/06/2022 |
98304 | Mệnh giá 4- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98305 | Mệnh giá 5- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98306 | Mệnh giá 6- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98307 | Mệnh giá 7- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98308 | Mệnh giá 8- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98309 | Mệnh giá 9- loại tiền khác 1 | | 06/12/2012 | Không thời hạn | |
98401 | Kim loại quý, đá quý trong kho 1 | thông tư 77/2017/TT-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98402 | Kim loại quý, đá quý trong kho 2 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98403 | Kim loại quý, đá quý trong kho 3 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98404 | Kim loại quý, đá quý trong kho 4 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98405 | Kim loại quý, đá quý trong kho 5 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98406 | Kim loại quý, đá quý trong kho 6 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/08/2017 |
98407 | Kim loại quý, đá quý trong kho 7 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98408 | Kim loại quý, đá quý trong kho 8 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98409 | Kim loại quý, đá quý trong kho 9 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
98410 | Kim loại quý, đá quý trong kho 10 | TT77-BTC | 27/07/2017 | Không thời hạn | 27/07/2017 |
99099 | Tư trang vàng không hột - Vòng cổ -91 trở lên | | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
99999 | Gía trị kiểm soát | | — | Không thời hạn | |
N0101 | Angerie | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 30/03/2020 |
N0201 | OeKB | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 30/03/2020 |
N0202 | RBI | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 30/03/2020 |
N0203 | UniCredit Bank | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 30/03/2020 |
N0204 | Volksbank | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 30/03/2020 |