Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
9631011Dịch vụ làm đầu cho phụ nữ và trẻ em gái 963101
9631012Dịch vụ cắt tóc và cạo râu cho nam giới và trẻ em trai 963101
9631013Dịch vụ làm đẹp dùng mỹ phẩm, cắt sửa và chăm sóc móng tay và móng chân 963101
9631019Dịch vụ làm đẹp khác 963101
963102Tóc người chưa xử lý, không kể đã giặt hay chưa; đồ bỏ đi của tóc người 96310
9631020Tóc người chưa xử lý, không kể đã giặt hay chưa; đồ bỏ đi của tóc người 963102
9632Dịch vụ phục vụ tang lễ 963
96320Dịch vụ phục vụ tang lễ 9632
963200Dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
9632001Dịch vụ chôn cất và hỏa thiêu 963200
9632002Dịch vụ tổ chức đám tang 963200
9633Dịch vụ phục vụ hôn lễ 963
96330Dịch vụ phục vụ hôn lễ 9633
963300Dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
9633000Dịch vụ phục vụ hôn lễ 963300
9639Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 963
96390Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639
963900Dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
9639001Dịch vụ chăm sóc vật nuôi làm cảnh 963900
9639002Dịch vụ máy hoạt động dùng đồng xu chưa được phân vào đâu 963900
9639009Dịch vụ còn lại khác chưa được phân vào đâu 963900
97Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T
970Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97
9700Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 970
97000Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9700
970000Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
9700000Dịch vụ làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 970000
98Sản phẩm vật chất tự sản xuất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T
981Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98
9810Sản phẩm vật chất tự sản xuất tự tiêu dùng của hộ gia đình 981

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ