Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
9490902Dịch vụ cung cấp trợ giúp của các tổ chức thành viên 949090
95Dịch vụ sửa chữa máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình S
951Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc 95
9511Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 951
95110Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9511
951100Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
9511000Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 951100
9512Dịch vụ sửa chữa thiết bị liên lạc 951
95120Dịch vụ sửa chữa thiết bị liên lạc 9512
951200Dịch vụ sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
9512000Dịch vụ sửa chữa thiết bị liên lạc 951200
952Dịch vụ sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình 95
9521Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 952
95210Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9521
952100Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
9521000Dịch vụ sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 952100
9522Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 952
95220Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9522
952201Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
9522010Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 952201
952209Dịch vụ sửa chữa thiết bị làm vườn 95220
9522090Dịch vụ sửa chữa thiết bị làm vườn 952209
9523Dịch vụ sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 952
95230Dịch vụ sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9523
952300Dịch vụ sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
9523000Dịch vụ sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 952300
9524Dịch vụ sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 952
95240Dịch vụ sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9524
952400Dịch vụ sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
9524000Dịch vụ sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 952400

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ