Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
932901Dịch vụ giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
9329011Dịch vụ công viên giải trí và bãi biển 932901
9329012Dịch vụ của các sàn nhảy, phòng hát karaoke 932901
9329019Dịch vụ giải trí khác còn lại chưa được phân vào đâu 932901
932909Dịch vụ tiêu khiển khác chưa được phân vào đâu 93290
9329091Dịch vụ đốt pháo hoa và trình diễn âm thanh và ánh sáng 932909
9329099Dịch vụ tiêu khiển còn lại khác chưa được phân vào đâu 932909
94Dịch vụ của các hiệp hội, tổ chức khác S
941Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp 94
9411Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 941
94110Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9411
941100Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
9411000Dịch vụ của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 941100
9412Dịch vụ của các hội nghề nghiệp 941
94120Dịch vụ của các hội nghề nghiệp 9412
941200Dịch vụ của các hội nghề nghiệp 94120
9412000Dịch vụ của các hội nghề nghiệp 941200
942Dịch vụ của công đoàn 94
9420Dịch vụ của công đoàn 942
94200Dịch vụ của công đoàn 9420
942000Dịch vụ của công đoàn 94200
9420000Dịch vụ của công đoàn 942000
949Dịch vụ của các tổ chức khác 94
9490Dịch vụ của các tổ chức khác 949
94901Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo 9490
949010Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo 94901
9490100Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo 949010
94909Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9490
949090Dịch vụ của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94909
9490901Dịch vụ của các tổ chức thành viên khác chưa được phân vào đâu 949090

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ