Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
016201Dịch vụ chăn dắt, chăm sóc vật nuôi 01620
0162010Dịch vụ chăn dắt, chăm sóc vật nuôi 016201
016202Dịch vụ kiểm dịch vật nuôi 01620
0162020Dịch vụ kiểm dịch vật nuôi 016202
016203Dịch vụ thiến hoạn vật nuôi 01620
0162030Dịch vụ thiến hoạn vật nuôi 016203
016204Dịch vụ thụ tinh nhân tạo 01620
0162040Dịch vụ thụ tinh nhân tạo 016204
016209Dịch vụ chăn nuôi khác 01620
0162090Dịch vụ chăn nuôi khác 016209
0163Dịch vụ sau thu hoạch 016
01630Dịch vụ sau thu hoạch 0163
016301Dịch vụ phơi, sấy lúa, ngô,… 01630
0163010Dịch vụ phơi, sấy lúa, ngô,… 016301
016302Dịch vụ sơ chế sản phẩm trồng trọt 01630
0163020Dịch vụ sơ chế sản phẩm trồng trọt 016302
016309Dịch vụ sau thu hoạch khác 01630
0163090Dịch vụ sau thu hoạch khác 016309
0164Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống 016
01640Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống 0164
016400Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống 01640
0164000Dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống 016400
017Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 01
0170Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 017
01700Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 0170
017000Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 01700
0170000Sản phẩm săn bắt, đánh bẫy và dịch vụ có liên quan 017000
02Sản phẩm lâm nghiệp và dịch vụ có liên quan A
021Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng 02
0210Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng 021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ