Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
02101Cây giống lâm nghiệp 0210
021010Cây giống lâm nghiệp 02101
0210100Cây giống lâm nghiệp 021010
02102Sản phẩm trồng rừng, chăm sóc và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng lấy gỗ 0210
021021Rừng trồng lấy gỗ 02102
0210210Rừng trồng lấy gỗ 021021
021022Rừng lấy gỗ được chăm sóc 02102
0210220Rừng lấy gỗ được chăm sóc 021022
021023Rừng lấy gỗ được khoanh nuôi xúc tiến tái sinh 02102
0210230Rừng lấy gỗ được khoanh nuôi xúc tiến tái sinh 021023
02103Sản phẩm trồng rừng, chăm sóc và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng lấy tre, nứa và lâm sản khác 0210
021031Rừng trồng lấy tre, nứa và lâm sản khác 02103
0210310Rừng trồng lấy tre, nứa và lâm sản khác 021031
021032Rừng tre, nứa và lâm sản khác được chăm sóc 02103
0210320Rừng tre, nứa và lâm sản khác được chăm sóc 021032
021033Rừng tre, nứa và lâm sản khác được khoanh nuôi xúc tiến tái sinh 02103
0210330Rừng tre, nứa và lâm sản khác được khoanh nuôi xúc tiến tái sinh 021033
02109Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210
021090Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
0210900Sản phẩm trồng rừng và chăm sóc rừng khác 021090
022Sản phẩm khai thác gỗ và lâm sản khác 02
0221Gỗ khai thác 022
02210Gỗ khai thác 0221
022101Gỗ nguyên liệu giấy 02210
0221010Gỗ nguyên liệu giấy 022101
022109Gỗ khác 02210
0221090Gỗ khác 022109
0222Sản phẩm lâm sản khai thác khác trừ gỗ 022
02220Sản phẩm lâm sản khai thác khác trừ gỗ 0222
022201Củi 02220

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ