2995102 | Chi cục hải quan cửa khẩu Phó Bảng | | 1056989 | Cục Hải quan tỉnh Hà Giang | 026 |
2995103 | Hải quan cửa khẩu Xín Mần | | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 08 |
2995104 | Chi cục hải quan cửa khẩu Trà Lĩnh | | | | 046 |
2995105 | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Tàu | 142/CHQ-NVTHQ | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 26526 |
2995106 | Hải quan cửa khẩu cảng Cát Lở | | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 26542 |
2995107 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | | 1058728 | Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 26506 |
2995108 | Hải quan cửa khẩu cảng Phú Mỹ | | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 |
2995109 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | 900 |
2995110 | Chi Cục hải quan cửa khẩu cảng Hòn Chông | | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | 30787 |
2995111 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Phú Quốc | | 1058921 | Chi cục Hải quan Khu vực XX | 31078 |
2995112 | Phòng Nghiệp vụ - Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | 899 |
2995113 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Xa Mát | | 1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh | 25489 |
2995114 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Mộc Bài | | 1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh | 25681 |
2995115 | Hải quan cửa khẩu Kà Tum | | 1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh | 25522 |
2995116 | Hải quan cửa khẩu Sóc Giang | | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 01392 |
2995117 | Đội đầu tư, gia công - Hải quan Khu chế xuất và Khu công nghiệp Hải Phòng | 15980/HQHP-TXNK | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III | 31 |
2995118 | Hải quan Khu chế xuất và Khu công nghiệp Hải Phòng | | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III | 31 |
2995119 | Hải quan cửa khẩu cảng Đình Vũ | | 1056988 | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng | 11411 |
2995120 | Phòng nghiệp Vụ Hải quanb - Chi cục Hải quan Khu vực III | 142 /CHQ-NVTHQ | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III | 31 |
2995121 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực III | 15980/HQHP-TXNK | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III | 31 |
2995122 | Hải quan Thái Bình | | 1124095 | Chi cục Hải quan Khu vực IV | 33 |
2995123 | Hải quan Hưng Yên | | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III | 33 |
2995124 | Chi cục Hải quan Hải Dương | | | | 31 |
2995125 | Hải quan Hà Nam | | 1124095 | Chi cục Hải quan Khu vực IV | 13285 |
2995126 | Chi Cục Kiểm tra sau thông quan Quảng Ninh | | | | 22 |
2995127 | Hải quan Bắc Giang | | 1115080 | Chi cục Hải quan Khu vực V | 24 |
2995128 | Hải quan cửa khẩu cảng Nghi Sơn | | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X | 38 |
2995129 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực X | | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X | 38 |
2995130 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải quan Nghệ An | | | | 40 |
2995131 | Chi Cục Hải quan cửa khẩu cảng Nghệ An | | | | 40 |