Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

4.229 bản ghi4.202 còn hiệu lựcHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứMã cơ quan cấp trênĐơn vị cấp trênMã địa bàn
2995102Chi cục hải quan cửa khẩu Phó Bảng1056989Cục Hải quan tỉnh Hà Giang026
2995103Hải quan cửa khẩu Xín Mần1058733Chi cục Hải quan Khu vực XVI08
2995104Chi cục hải quan cửa khẩu Trà Lĩnh046
2995105Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Tàu142/CHQ-NVTHQ1058536Chi cục Hải quan Khu vực II26526
2995106Hải quan cửa khẩu cảng Cát Lở1058536Chi cục Hải quan Khu vực II26542
2995107Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan1058728Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu26506
2995108Hải quan cửa khẩu cảng Phú Mỹ1058536Chi cục Hải quan Khu vực II79
2995109Hải quan cửa khẩu quốc tế Hà Tiên1058734Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang900
2995110Chi Cục hải quan cửa khẩu cảng Hòn Chông1058734Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang30787
2995111Hải quan cửa khẩu quốc tế Phú Quốc1058921Chi cục Hải quan Khu vực XX 31078
2995112Phòng Nghiệp vụ - Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang1058734Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang899
2995113Hải quan cửa khẩu quốc tế Xa Mát 1058732Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh25489
2995114Hải quan cửa khẩu quốc tế Mộc Bài1058732Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh25681
2995115Hải quan cửa khẩu Kà Tum1058732Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh25522
2995116Hải quan cửa khẩu Sóc Giang1058733Chi cục Hải quan Khu vực XVI01392
2995117Đội đầu tư, gia công - Hải quan Khu chế xuất và Khu công nghiệp Hải Phòng15980/HQHP-TXNK1056988Chi cục Hải quan khu vực III31
2995118Hải quan Khu chế xuất và Khu công nghiệp Hải Phòng1056988Chi cục Hải quan khu vực III31
2995119Hải quan cửa khẩu cảng Đình Vũ1056988Cục Hải quan thành phố Hải Phòng11411
2995120Phòng nghiệp Vụ Hải quanb - Chi cục Hải quan Khu vực III142 /CHQ-NVTHQ1056988Chi cục Hải quan khu vực III31
2995121Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực III15980/HQHP-TXNK1056988Chi cục Hải quan khu vực III31
2995122Hải quan Thái Bình1124095Chi cục Hải quan Khu vực IV33
2995123Hải quan Hưng Yên1056988Chi cục Hải quan khu vực III33
2995124Chi cục Hải quan Hải Dương31
2995125Hải quan Hà Nam1124095Chi cục Hải quan Khu vực IV13285
2995126Chi Cục Kiểm tra sau thông quan Quảng Ninh22
2995127Hải quan Bắc Giang1115080Chi cục Hải quan Khu vực V24
2995128Hải quan cửa khẩu cảng Nghi Sơn1056991Chi cục Hải quan Khu vực X38
2995129Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực X1056991Chi cục Hải quan Khu vực X38
2995130Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải quan Nghệ An40
2995131Chi Cục Hải quan cửa khẩu cảng Nghệ An40

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ