2995132 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Cầu Treo | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI | | |
2995133 | Hải quan cửa khẩu cảng Vũng Áng | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI | | |
2995134 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải quan Hà Tĩnh | | | | |
2995135 | Đội nghiệp vụ Hải quan Cửa khẩu A Dớt Thừa Thiên Huế | 1058541 | Cục Hải quan Huế | 46 | Thành phố Huế |
2995136 | Hải quan cửa khẩu cảng Chân Mây | 1058541 | Cục Hải quan Huế | 46 | Thành phố Huế |
2995137 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải Quan Thừa Thiên Huế | 1058541 | Cục Hải quan Huế | 46 | Thành phố Huế |
2995138 | Hải quan Vân Phong | 1058725 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | 56 | Tỉnh Khánh Hoà |
2995139 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | 1058725 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | 56 | Tỉnh Khánh Hoà |
2995140 | Chi Cục Hải quan Biên Hòa | 1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 75 | Tỉnh Đồng Nai |
2995141 | Hải quan cửa khẩu cảng Bình Thuận | 1058725 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | 75 | Tỉnh Đồng Nai |
2995142 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | 1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 75 | Tỉnh Đồng Nai |
2995143 | Hải quan cửa khẩu Hoàng Diệu | 1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995144 | Hải quan Sóng Thần | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995145 | Hải quan Khu công nghiệp Sóng Thần | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995146 | Chi Cục Hải quan KCN Tân Định - Bình Dương | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995147 | Hải quan Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995148 | Hải quan Khu công nghiệp Việt Hương | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995149 | Hải quan Khu công nghiệp Mỹ Phước | 1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995150 | Chi Cục Hải quan quản lý ngoài KCN Bình Dương | 1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995151 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | | | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh |
2995152 | Đội kiểm soát Hải quan Long An | 1058920 | Chi cục Hải quan Khu vực XVII | 80 | Tỉnh Tây Ninh |
2995153 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan - Chi cục Hải quan Khu vực XVII | 1058920 | Chi cục Hải quan Khu vực XVII | 80 | Tỉnh Tây Ninh |
2995154 | Chi Cục Hải quan Bắc Đai An Giang | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | 91 | Tỉnh An Giang |
2995155 | Hải quan cửa khẩu Khánh Bình | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | 91 | Tỉnh An Giang |
2995156 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải Quan An Giang | | | 91 | Tỉnh An Giang |
2995157 | Chi Cục hải quan cửa khẩu Vĩnh Long | | | 92 | Thành phố Cần Thơ |
2995158 | Chi Cục kiểm tra sau thông quan Hải Quan Cần Thơ | | | 92 | Thành phố Cần Thơ |
2995159 | Hải quan cửa khẩu Quốc tế Bờ Y | 1058729 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | 52 | Tỉnh Gia Lai |
2995160 | Hải quan cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh | 1058726 | Cục Hải quan Gia Lai - Kon Tum | 52 | Tỉnh Gia Lai |
2995161 | Đội thủ tục - Chi cục Hải quan cửa khẩu Lệ Thanh | 1058726 | Cục Hải quan Gia Lai - Kon Tum | 52 | Tỉnh Gia Lai |